English Pronunciation | Trọn bộ video hướng dẫn phát âm cho người mới

Hôm nay, mình sẽ tổng hợp lại những video hướng dẫn Phát âm chuẩn UK : English Pronunciation dành cho người mới hoặc những ai mất nền tảng phát âm. Đây là một bước quan trọng nếu bạn muốn học tốt tiếng Anh trong kỹ năng speaking.

Mỗi ngày luyện tập từ 1 đến 2 video là ổn nhưng đều đặn, đừng vội vàng rồi lại bỏ thì sẽ không có tác dụng.

Giới thiệu tổng quan phát âm

Trong tiếng Anh, có tổng cộng 26 chữ cái, hãy đảm bảo rằng bạn biết phát âm đúng từng chữ nhé.

English Alphabet

Trong bảng chữ cái: có 6 nguyên âm (a, e, i, o, u và Y (thỉnh thoảng)) và còn lại là phụ âm.

Trong phát âm tiếng Anh, bao gồm:

  • 12 nguyên âm đơn (vowels);
  • 8 nguyên âm đôi (diphthongs);
  • 24 phụ âm (consonants)

Giữa UK và US có phát âm khác nhau, các bạn nhìn bảng minh họa ở dưới nhé.

Phát âm theo UK

UK pronunciation

Phát âm theo US

US pronunciation

Và trong bài chia sẻ này, các bạn sẽ học theo phát âm kiểu UK, hãy xem những video hướng dẫn bên dưới. Những video này rất chuẩn xác từ BBC UK. Bạn học hoàn toàn yên tâm và cứ học theo nhé.

A – Vowels – Nguyên âm đơn

1a Short Vowel ɪ ‘kit’, ‘bid’ & ‘him’


2a Long Vowel iː ‘fleece’, ‘sea’ & ‘machine’


3a Short Vowel ʊ ‘foot’, ‘put’ & ‘good’


4a Long Vowel uː ‘blue’, ‘two’ & ‘goose’


5a Short Vowel e ‘dress’, ‘head’ & ‘bed’


7a The Schwa ə ‘the’, ‘of’ & ‘butter’


8a Long Vowel ɔː ‘law’, ‘north’ & ‘war’


10a Short Vowel ʌ ‘strut’, ‘mud’ & ‘love’


11a Short Vowel ɒ ‘lot’, ‘odd’ & ‘wash’


12a Long Vowel ɑː ‘father’, ‘start’ & ‘hard’


B – Diphthongs – Nguyên âm đôi

British Pronunciation

1b Diphthong eɪ ‘face’, ‘day’ & ‘break’


2b Diphthong – /ɔɪ/ – ‘choice’, ‘noise’ and ‘boy’


3b Diphthong – /aɪ/ – ‘price’, ‘high’ & ‘try’


4b Diphthong – /ɪə/ – ‘near’, ‘hear’ & ‘weary’


5b Diphthong – /ʊə/ – ‘tour’, ‘pure’ and ‘cure’


6b Diphthong – /əʊ/ – ‘boat’, ‘show’ & ‘know’


7b Diphthong – /aʊ/ – ‘mouth’, ‘now’ & ‘fowl’


C – Consonants – Phụ âm

British Pronunciation

1c Voiceless Consonant – /p/ – ‘pack’, ‘pan’ & ‘pop’


2c Voiceless Consonant – /f/ – ‘fat’, ‘coffee’ and ‘fluff’


3c Voiceless Consonant – /θ/ – ‘thin’, ‘throw’ & ‘thumb’


4c Voiceless Consonant – /t/ -‘tin’, ‘button’ and ‘get’


5c Voiceless Consonant – /s/ – ‘soon’, ‘mister’ & ‘hiss’


6c Voiceless Consonant – -ʃ- – ‘ship’, ‘sure’ & ‘national’


7c Voiceless Consonant – /tʃ/ – ‘teacher’, ‘match’ and ‘church’


8c Voiceless Consonant – /k/ – ‘came’, ‘lucky’ and ‘sick’


9c Voiced Consonant – /b/ – ‘back’, ‘baby’ and ‘job’


10c Voiced Consonant – /v/ – ‘view’, ‘heavy’ and ‘move’


11c Voiced Consonant – /ð/ – ‘this’, ‘other’ and ‘smooth’


12c Voiced Consonant d ‘odd’, ‘did’ and ‘ladder’


13c Voiced Consonant – /z/ – ‘zero’, ‘music’ and ‘roses’


14c Voiced Consonant – /ʒ/ – ‘pleasure’, ‘leisure’ and ‘vision’


15c Voiced Consonant – /dʒ/ – ‘judge’, ‘age’ and ‘soldier’


16c Voiced Consonant – /g/ – ‘get’, ‘giggle’ and ‘ghost’


17c Consonant m ‘hammer’, ‘mime’ and ‘more’


18c Consonant n ‘nice’, ‘funny’ & ‘son’


19c Consonant – /ŋ/ – ‘rung’, ‘anger’ and ‘thanks’


20c Voiceless Consonant – /h/ – ‘hot’, ‘whole’ and ‘ahead’


21c Consonant – /w/ – ‘wet’, ‘one’ and ‘when’


22c Consonant – /l/ – ‘light’, ‘valley’ and ‘feel’


23c Consonant – /r/ – ‘right’, ‘wrong’ and ‘sorry’


24c Consonant – /j/ – ‘yet’, ‘use’ and ‘beauty’


Như vậy, hy vọng qua trọn bộ video Phát âm chuẩn UK : English Pronunciation sẽ giúp được các bạn trong việc tự học phát âm tại nhà. Đây là nguồn tài liệu vô cùng tuyệt vời dành cho học viên và ngay cả giáo viên tham khảo.

>> IELTS writing and University writing: So sánh bài luận IELTS và bài luận Đại học

Mời bạn kết nối cùng Team trên YOUTUBE